land tenure
- Danh từ:
- Chế độ sở hữu đất đai: "land tenure" chỉ hệ thống các quyền và nghĩa vụ liên quan đến việc sở hữu, sử dụng, và chuyển nhượng đất đai trong một xã hội. Đây là một khái niệm pháp lý và xã hội học, thường gắn liền với các hệ thống phong kiến cổ đại hoặc hiện đại.
- Danh từ:
- The reform changed the land tenure system, giving more rights to farmers. (Cuộc cải cách đã thay đổi chế độ sở hữu đất đai, trao nhiều quyền lợi hơn cho nông dân.)
- Understanding land tenure is crucial for agricultural development. (Hiểu về chế độ sở hữu đất đai là rất quan trọng cho sự phát triển nông nghiệp.)
"customary land tenure": chế độ sở hữu đất đai theo tập quán, thường dựa trên truyền thống và luật tục địa phương.
- In many African countries, customary land tenure still governs rural communities. (Ở nhiều quốc gia châu Phi, chế độ sở hữu đất đai theo tập quán vẫn chi phối các cộng đồng nông thôn.)
"land tenure security": sự an toàn về quyền sở hữu đất đai, đảm bảo rằng người sử dụng đất không bị tước đoạt một cách bất hợp pháp.
- Land tenure security encourages farmers to invest in long-term improvements. (Sự an toàn về quyền sở hữu đất đai khuyến khích nông dân đầu tư vào các cải tiến dài hạn.)
Tenure (danh từ): chế độ sở hữu hoặc quyền giữ một vị trí (trong học thuật hoặc việc làm). Không phải lúc nào cũng liên quan đến đất đai.
- He received tenure as a professor. (Ông ấy đã được nhận quyền giữ chức giáo sư vĩnh viễn.)
Landholding (danh từ): việc sở hữu đất đai; diện tích đất mà một người sở hữu.
- Large landholdings are common in this region. (Các khu đất rộng lớn là phổ biến ở khu vực này.)
- Property rights over land: quyền sở hữu đất đai (một khái niệm pháp lý rộng hơn).
- Land ownership: quyền sở hữu đất đai (chỉ quyền cụ thể, ít nhấn mạnh vào khía cạnh hệ thống).
Không có phrasal verbs cụ thể cho "land tenure", nhưng có thể kết hợp với động từ "hold" hoặc "secure": - Hold land tenure: nắm giữ quyền sở hữu đất đai. - The family has held land tenure for generations. (Gia đình này đã nắm giữ quyền sở hữu đất đai qua nhiều thế hệ.)
- "Tenure of office": nhiệm kỳ làm việc (thường dùng trong chính trị hoặc học thuật, không liên quan trực tiếp đến đất đai nhưng cùng gốc từ "tenure").
- The president's tenure of office lasted four years. (Nhiệm kỳ của tổng thống kéo dài bốn năm.)